Tính khoản vay dùng để làm gì?
Ước tính tiền trả góp và tổng lãi theo dư nợ giảm dần. Bạn có thể nhập số liệu, kiểm tra kết quả và sao chép để tham khảo. Với các ô nhập tiền, dấu chấm phân tách hàng nghìn và đơn vị VNĐ được hiển thị ngay bên cạnh.
Hướng dẫn sử dụng
- Nhập số liệu vào biểu mẫu trực tiếp bên trên.
- Nhập số tiền, mức lãi hoặc các thông số mà công cụ yêu cầu. Kiểm tra đơn vị của từng ô.
- Nhấn Tính / Xử lý để xem kết quả. Có thể điều chỉnh số liệu và tính lại hoặc sao chép kết quả.
Công thức, giả định và giới hạn
Khoản trả góp đều mỗi tháng được tính theo công thức niên kim, giả định lãi suất cố định trong toàn kỳ, trả cuối mỗi tháng. Chưa bao gồm phí bảo hiểm, phí tất toán trước hạn hoặc các khoản phí khác.
Vay 300 triệu đồng, lãi 9%/năm thì trả bao nhiêu mỗi tháng?
Ví dụ vay 300.000.000 VNĐ, lãi suất giả định 9%/năm, trả góp đều trong 120 tháng. Nếu lãi suất giữ nguyên và trả vào cuối mỗi tháng, số tiền trả góp xấp xỉ 3.800.000 VNĐ/tháng. Hợp đồng thực tế có thể áp dụng lãi suất ưu đãi rồi thả nổi, phí bảo hiểm hoặc phương pháp trả gốc khác.
Trả góp đều khác trả gốc đều thế nào?
Trả góp đều giữ khoản trả hằng tháng gần như cố định trong giả định lãi suất không đổi; phần lãi giảm dần và phần gốc tăng dần. Trả gốc đều chia đều gốc cho các kỳ, khiến tổng tiền trả ban đầu thường lớn hơn rồi giảm dần. Bạn có thể mở công cụ tính trả nợ gốc đều để so sánh.
Nguồn để kiểm tra thêm
Đối với các sản phẩm ngân hàng, thuế hoặc đất đai, cần đối chiếu bảng giá, hợp đồng hoặc văn bản pháp luật hiện hành tại cơ quan có thẩm quyền. Công cụ không tự cập nhật lãi suất và chính sách.