Khi so sánh một khoản vay, điều cần kiểm tra không chỉ là lãi suất quảng cáo, mà còn là cách trả gốc, ngày tính lãi, thời gian ưu đãi, lãi suất sau ưu đãi và phí đi kèm.
1. Trả góp đều hằng tháng
Với phương án trả góp đều (niên kim), số tiền trả mỗi tháng gần như cố định nếu lãi suất cố định. Trong khoản trả đó, phần lãi giảm khi dư nợ giảm, phần gốc tăng dần. Công thức thông dụng: A = P × r / [1 − (1+r)−n], với P là số vay, r là lãi suất tháng và n là số tháng.
2. Trả gốc đều, lãi tính theo dư nợ
Gốc trả đều mỗi tháng bằng tổng tiền vay chia số kỳ. Tiền lãi tháng đầu tính trên toàn bộ dư nợ, những kỳ sau giảm dần. Tổng tiền trả thường cao ở những tháng đầu và giảm về cuối kỳ.
3. Ví dụ với 300 triệu đồng
Giả định vay 300.000.000 VNĐ trong 120 tháng, lãi suất 9%/năm cố định. Với trả góp đều, khoản trả xấp xỉ 3,80 triệu VNĐ/tháng. Nếu trả gốc đều, gốc mỗi tháng là 2,50 triệu VNĐ và lãi tháng đầu là 2,25 triệu VNĐ, tổng tháng đầu khoảng 4,75 triệu VNĐ.
4. Trước khi ký hợp đồng cần xem gì?
- Quy định điều chỉnh lãi suất sau thời gian ưu đãi; chỉ số tham chiếu và biên độ.
- Phí trả nợ trước hạn, bảo hiểm và các khoản bắt buộc khác.
- Lịch trả nợ chi tiết, số ngày thực tế dùng để tính lãi.
- Tổng lãi toàn kỳ khi lãi suất thay đổi; hãy thử thêm kịch bản tăng lãi suất.